~1,23Tr tỷ
GDP
địa phương
162 Tr
Thu nhập
bình quân
4,77%
Chỉ số
tiêu dùng
ទិដ្ឋភាពទូទៅ
ថ្ងៃបង្កើត
Năm 1010
ប្រជាជន
8.435.700
ទីតាំង
Xem chi tiết
ផ្ទៃដី
3.359,82
ដង់ស៊ីតេប្រជាជន
2.511
អង្គភាពរដ្ឋបាល
30 đơn vị hành chính: 12 quận, 1 thị xã và 17 huyện.
ប្រវត្តិ និងការអភិវឌ្ឍ
Xem chi tiết
លក្ខណៈធម្មជាតិ
Xem chi tiết
អាកាសធាតុ
Xem chi tiết
ប្រតិទិនព្រឹត្តិការណ៍
Tháng 05 2026
| Su | Mo | Tu | We | Th | Fr | Sa |
|---|---|---|---|---|---|---|
26 | 27 | 28 | 29 | 30 | 01 | 02 |
03 | 04 | 05 | 06 | 07 | 08 | 09 |
10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 |
17 | 18 | 19 | 20 | 21 | 22 | 23 |
24 | 25 | 26 | 27 | 28 | 29 | 30 |
31 | 01 | 02 | 03 | 04 | 05 | 06 |
Hiện không có sự kiện nào diễn ra vào ngày này
ពេលវេលា ទីក្រុងហាណូយ
សេដ្ឋកិច្ច ទីក្រុងហាណូយ
វប្បធម៌ ទីក្រុងហាណូយ
ការធ្វើដំណើរ ទីក្រុងហាណូយ
ផលិតផល ទីក្រុងហាណូយ
